Tiếng Nhật IT · 作業のご依頼
Email nhờ công ty đối tác nhận việc và báo giá
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
件名:【作業のご依頼】〔システム名〕〔機能名〕改修の件
〔〇〇株式会社〕
〔〇〇〕様
いつもお世話になっております。
〔会社名〕の〔名前〕です。
弊社で開発を進めております〔システム名〕につきまして、〔機能名〕の改修作業を貴社にお願いしたく、ご連絡いたしました。
■作業概要
・作業範囲:〔例:外部決済APIとの連携処理の実装、単体テスト〕
・対象外:〔例:画面デザイン、結合テスト〕
・納期:〔〇月〇日(〇)〕
・納品物:〔例:ソースコード、単体テスト仕様書・結果〕
・資料:〔仕様書ファイル名〕(添付)
・弊社窓口:〔氏名〕(〔メールアドレス〕)
添付資料をご確認のうえ、お引き受けいただけるかどうかと、概算のお見積もり(工数)を〔〇月〇日(〇)〕までにいただけますでしょうか。
仕様についてご不明な点がございましたら、上記窓口までお気軽にお問い合わせください。
ご検討のほど、よろしくお願いいたします。
Cấu trúc từng phần
件名:【作業のご依頼】〔システム名〕〔機能名〕改修の件
Nhãn【作業のご依頼】(nhờ nhận việc) cho đối tác biết đây là thư hỏi nhận việc, cần họ trả lời.
〔機能名〕の改修作業を貴社にお願いしたく、ご連絡いたしました。
Nói mục đích ngay. Với công ty đối tác (協力会社) vẫn dùng 貴社 và kính ngữ như với khách: họ là công ty khác, không phải cấp dưới.
■作業概要
Phạm vi việc, hạn, sản phẩm bàn giao, tài liệu: đủ để đối tác ước lượng. Thiếu một mục là báo giá sẽ lệch.
・対象外:〔例:画面デザイン、結合テスト〕
Ghi rõ phần KHÔNG thuộc phạm vi. Dòng này tránh được tranh cãi lúc nghiệm thu và lúc tính tiền.
・弊社窓口:〔氏名〕(〔メールアドレス〕)
Một đầu mối liên lạc duy nhất. Nếu hợp đồng là 請負 (khoán việc), bên mình trao đổi qua người phụ trách của đối tác chứ không trực tiếp giao việc hay chỉ thị cho từng kỹ sư của họ, để tránh bị xem là 偽装請負 (khoán việc trá hình).
添付資料をご確認のうえ、お引き受けいただけるかどうかと、概算のお見積もり(工数)を〔〇月〇日(〇)〕までにいただけますでしょうか。
Hỏi hai việc kèm hạn: đối tác có nhận được không, và báo giá sơ bộ (theo effort). お引き受けいただける = "anh/chị nhận giúp".
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: [Nhờ nhận việc] Sửa chức năng 〔tên chức năng〕 của 〔tên hệ thống〕
Công ty cổ phần 〇〇
Kính gửi anh/chị 〇〇
Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ.
Tôi là 〔tên〕 của 〔công ty〕.
Về hệ thống 〔tên hệ thống〕 mà công ty chúng tôi đang phát triển, tôi viết thư này để nhờ quý công ty nhận phần sửa chức năng 〔tên chức năng〕.
■ Tóm tắt công việc
・Phạm vi: 〔ví dụ: lập trình phần kết nối API thanh toán bên ngoài, unit test〕
・Ngoài phạm vi: 〔ví dụ: thiết kế giao diện, kiểm thử tích hợp〕
・Hạn giao: 〔ngày 〇/〇 (thứ 〇)〕
・Sản phẩm bàn giao: 〔ví dụ: mã nguồn, đặc tả và kết quả unit test〕
・Tài liệu: 〔tên file đặc tả〕 (đính kèm)
・Đầu mối bên chúng tôi: 〔họ tên〕 (〔địa chỉ email〕)
Mong anh/chị xem tài liệu đính kèm rồi cho chúng tôi biết quý công ty có nhận được việc này không, kèm báo giá sơ bộ (effort), trước 〔ngày 〇/〇 (thứ 〇)〕.
Nếu có điểm nào chưa rõ về quy cách, anh/chị cứ hỏi đầu mối ở trên.
Rất mong anh/chị xem xét giúp.
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Email này mới là bước hỏi nhận việc và báo giá; việc chỉ chính thức bắt đầu khi hai công ty đã có đơn đặt hàng (注文書) hoặc hợp đồng. Đừng để đối tác làm trước "cho kịp" khi chưa có giấy tờ.