Tiếng Nhật IT · リリース完了のご報告

Email báo khách đã release xong

Nội dung mẫu tiếng Nhật

件名:【リリース完了】〔システム名〕ver〔〇.〇〕本番リリースのご報告

〔〇〇株式会社〕
〔〇〇〕様

いつもお世話になっております。
〔会社名〕の〔名前〕です。

かねてよりご案内しておりました〔システム名〕ver〔〇.〇〕につきまして、本日、本番環境へのリリースが完了しましたので、ご報告いたします。

■リリース概要
・実施日時:〔〇月〇日(〇) 〇時〇分~〇時〇分〕
・対象:本番環境
・主な変更内容:〔例:決済画面の改修、セキュリティパッチの適用〕
・サービス停止:〔なし/〇時〇分~〇時〇分〕

変更内容の詳細は、添付のリリースノートをご参照ください。

リリース後の動作確認は完了しており、現時点で監視上の異常は検知されておりません。
お手数ですが、貴社でも主要な業務の動作をご確認いただけますと幸いです。

万が一、不具合と思われる事象がございましたら、〔担当者名〕(〔電話番号〕)までご連絡ください。

リリースに向けてご協力いただき、誠にありがとうございました。
引き続き、よろしくお願いいたします。

Cấu trúc từng phần

Nhãn【リリース完了】và số phiên bản: khách chỉ đọc tiêu đề cũng biết đợt release nào đã xong.
Báo kết quả ngay đầu thư. ご報告いたします là khiêm nhường ngữ, dùng khi báo cáo cho khách.
Tóm tắt giờ làm, nội dung thay đổi và có dừng dịch vụ hay không. Dòng サービス停止 là dòng khách quan tâm nhất.
Nói rõ bên mình đã kiểm tra những gì. 現時点で ("tính đến lúc này") tránh hứa quá rằng chắc chắn không có lỗi.
Nhờ khách kiểm tra nghiệp vụ chính phía họ: có những luồng chỉ người dùng thật mới biết là đúng hay sai.
Cho một đầu mối liên lạc cụ thể (tên + số điện thoại) để lỡ có lỗi sau release thì khách gọi ngay.

Bản dịch tiếng Việt

Tiêu đề: [Đã release xong] Báo cáo release 〔tên hệ thống〕 ver〔〇.〇〕 lên môi trường production Công ty cổ phần 〇〇 Kính gửi anh/chị 〇〇 Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ. Tôi là 〔tên〕 của 〔công ty〕. Về 〔tên hệ thống〕 ver〔〇.〇〕 mà chúng tôi đã thông báo trước, xin báo với anh/chị là hôm nay đã release lên production xong. ■ Tóm tắt đợt release ・Thời gian: 〔ngày 〇/〇 (thứ 〇), từ 〇:〇 đến 〇:〇〕 ・Môi trường: production ・Thay đổi chính: 〔ví dụ: sửa màn hình thanh toán, áp dụng bản vá bảo mật〕 ・Dừng dịch vụ: 〔không / từ 〇:〇 đến 〇:〇〕 Chi tiết các thay đổi, mời anh/chị xem release note đính kèm. Chúng tôi đã kiểm tra hoạt động sau release, và đến thời điểm này hệ thống giám sát chưa ghi nhận bất thường nào. Phiền anh/chị kiểm tra giúp các nghiệp vụ chính ở phía quý công ty. Nếu thấy hiện tượng nào nghi là lỗi, xin anh/chị liên hệ 〔tên người phụ trách〕 (〔số điện thoại〕). Cảm ơn anh/chị đã hợp tác trong quá trình chuẩn bị release. Rất mong anh/chị tiếp tục giúp đỡ.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Gửi ngay sau khi kiểm tra xong, nhất là khi khách có người dùng thật đang chờ chức năng mới. Nếu release vẫn còn lỗi đã biết (既知の不具合) thì ghi luôn trong email, đừng để khách tự phát hiện.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe