Từ vựng
~によると nghĩa là gì?
~によると trong tiếng Nhật nghĩa là theo ~, dựa theo ~.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~によると |
|---|
| Romaji | ~niyoruto |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPT~niyoruto
theo ~, dựa theo ~
Câu ví dụ
天気予報によると、明日は雨です。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời mưa.
友だちによると、あの店は安いそうです。
Theo lời bạn tôi, cửa hàng đó rẻ.