Từ vựng ~ございます nghĩa là gì? ~ございます trong tiếng Nhật nghĩa là có, là (thể lịch sự của あります). Thông tin tra cứuCách đọc~ございますRomaji~gozaimasuCấp (ước tính theo khung JLPT)N4 ~ございます~ございますN4 · ước tính theo khung JLPT~gozaimasucó, là (thể lịch sự của あります)politeCâu ví dụ受付(うけつけ)は二階(にかい)にございます。Quầy tiếp tân ở tầng hai ạ.お手洗(てあら)いはあちらにございます。Nhà vệ sinh ở phía bên kia ạ.