Từ vựng

~ございます nghĩa là gì?

~ございます trong tiếng Nhật nghĩa là có, là (thể lịch sự của あります).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ございます
Romaji~gozaimasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
~ございます
N4 · ước tính theo khung JLPT~gozaimasu

có, là (thể lịch sự của あります)

polite

Câu ví dụ

  • Quầy tiếp tân ở tầng hai ạ.

  • Nhà vệ sinh ở phía bên kia ạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.