Từ vựng
~きり nghĩa là gì?
~きり trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ, duy nhất; từ đó không còn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~きり |
|---|
| Romaji | ~kiri |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~kiri
chỉ, duy nhất; từ đó không còn
Câu ví dụ
二人きりで話す機会がなかった。
Chúng tôi không có dịp nào để nói chuyện chỉ riêng hai người.
彼とはあの日会ったきり、連絡がない。
Kể từ hôm gặp anh ấy hôm đó, tôi không còn liên lạc gì nữa.