Từ vựng

ROM (ロム, romu) nghĩa là gì?

ROM (ロム, romu) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bộ nhớ chỉ đọc ROM; (internet) người chỉ đọc bài mà không bình luận trên diễn đàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロム
Romajiromu
Từ loạidanh từ
ロム
romu

(máy tính) bộ nhớ chỉ đọc ROM; (internet) người chỉ đọc bài mà không bình luận trên diễn đàn

  1. 1danh từ (máy tính) bộ nhớ chỉ đọc ROMread-only memory; ROM
  2. 2danh từ (internet) người chỉ đọc bài mà không bình luận trên diễn đànlurker (in an online community)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.