Từ vựng

NEET (ニート, niito) nghĩa là gì?

NEET (ニート, niito) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh niên không đi học, không đi làm và cũng không tham gia đào tạo nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcニート
Romajiniito
Từ loạidanh từ
ニート
niito

thanh niên không đi học, không đi làm và cũng không tham gia đào tạo nghề

  1. 1danh từ thanh niên không đi học, không đi làm và cũng không tham gia đào tạo nghềNEET (young person not in education, employment or training)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.