Từ vựng

GUI (ジー・ユー・アイ) nghĩa là gì?

GUI (ジー・ユー・アイ, jii/yuu/ai) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) giao diện người dùng đồ họa, giao diện GUI.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジー・ユー・アイ
Romajijii/yuu/ai
Từ loạidanh từ
ジー・ユー・アイ
jii/yuu/ai

(máy tính) giao diện người dùng đồ họa, giao diện GUI

  1. 1danh từ (máy tính) giao diện người dùng đồ họa, giao diện GUIgraphical user interface; GUI

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.