Từ vựng

DVDプレーヤー (ディーブイディープレーヤー, deiibuideiipureeyaa) nghĩa là gì?

DVDプレーヤー (ディーブイディープレーヤー, deiibuideiipureeyaa) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu phát đĩa DVD.

Thông tin tra cứu
Cách đọcディーブイディープレーヤー
Romajideiibuideiipureeyaa
Từ loạidanh từ
ディーブイディープレーヤー
deiibuideiipureeyaa

đầu phát đĩa DVD

  1. 1danh từ đầu phát đĩa DVDDVD player

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.