Từ vựng
ATM (エー・ティー・エム) nghĩa là gì?
ATM (エー・ティー・エム, ee/teii/emu) trong tiếng Nhật nghĩa là máy rút tiền tự động, cây ATM; (viễn thông) phương thức truyền dẫn không đồng bộ; tên lửa chống tăng.
| Cách đọc | エー・ティー・エム |
|---|---|
| Romaji | ee/teii/emu |
| Từ loại | danh từ |
ATMエー・ティー・エム
ee/teii/emu
máy rút tiền tự động, cây ATM; (viễn thông) phương thức truyền dẫn không đồng bộ; tên lửa chống tăng
- 1danh từ máy rút tiền tự động, cây ATMautomated teller machine; automatic teller machine; ATM
- 2danh từ (viễn thông) phương thức truyền dẫn không đồng bộasynchronous transfer mode; ATM
- 3danh từ tên lửa chống tănganti-tank missile