Từ vựng

ASCII (アスキー, asukii) nghĩa là gì?

ASCII (アスキー, asukii) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bộ mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ, mã ASCII.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアスキー
Romajiasukii
Từ loạidanh từ
アスキー
asukii

(máy tính) bộ mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ, mã ASCII

  1. 1danh từ (máy tính) bộ mã chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ, mã ASCIIAmerican Standard Code for Information Interchange; ASCII

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.