Từ vựng
70 (しちじゅう, shichijuu) nghĩa là gì?
70 (しちじゅう, shichijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số bảy mươi, 70.
| Cách đọc | しちじゅう |
|---|---|
| Romaji | shichijuu |
| Từ loại | số từ |
70しちじゅう
shichijuu
số bảy mươi, 70
- 1số từ số bảy mươi, 70seventy; 70
Còn viết: 七十、七〇
Từ vựng
70 (しちじゅう, shichijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số bảy mươi, 70.
| Cách đọc | しちじゅう |
|---|---|
| Romaji | shichijuu |
| Từ loại | số từ |
số bảy mươi, 70
Còn viết: 七十、七〇