Từ vựng

60 (ろくじゅう, rokujuu) nghĩa là gì?

60 (ろくじゅう, rokujuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sáu mươi, 60.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろくじゅう
Romajirokujuu
Từ loạisố từ
ろくじゅう
rokujuu

sáu mươi, 60

  1. 1số từ sáu mươi, 60sixty; 60

Còn viết: 六十、六〇

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.