Từ vựng

20 (にじゅう, nijuu) nghĩa là gì?

20 (にじゅう, nijuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hai mươi, số hai mươi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにじゅう
Romajinijuu
Từ loạisố từ
にじゅう
nijuu

hai mươi, số hai mươi

  1. 1số từ hai mươi, số hai mươitwenty; 20

Còn viết: 二十、廿、弐拾

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.