Từ vựng

鼻血 (はなぢ, hanaji) nghĩa là gì?

鼻血 (はなぢ, hanaji) trong tiếng Nhật nghĩa là máu cam, chảy máu mũi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなぢ
Romajihanaji
Từ loạidanh từ
はなぢ
hanaji

máu cam, chảy máu mũi

  1. 1danh từ máu cam, chảy máu mũinosebleed

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.