Từ vựng
鼻血 (はなぢ, hanaji) nghĩa là gì?
鼻血 (はなぢ, hanaji) trong tiếng Nhật nghĩa là máu cam, chảy máu mũi.
| Cách đọc | はなぢ |
|---|---|
| Romaji | hanaji |
| Từ loại | danh từ |
鼻血はなぢ
hanaji
máu cam, chảy máu mũi
- 1danh từ máu cam, chảy máu mũinosebleed
Từ vựng
鼻血 (はなぢ, hanaji) trong tiếng Nhật nghĩa là máu cam, chảy máu mũi.
| Cách đọc | はなぢ |
|---|---|
| Romaji | hanaji |
| Từ loại | danh từ |
máu cam, chảy máu mũi