Từ vựng
鼓 (つづみ, tsuzumi) nghĩa là gì?
鼓 (つづみ, tsuzumi) trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) trống vỗ tay tsuzumi hình đồng hồ cát của Nhật Bản; trống mặt da nói chung.
| Cách đọc | つづみ |
|---|---|
| Romaji | tsuzumi |
| Từ loại | danh từ |
鼓つづみ
tsuzumi
(âm nhạc) trống vỗ tay tsuzumi hình đồng hồ cát của Nhật Bản; trống mặt da nói chung
- 1danh từ (âm nhạc) trống vỗ tay tsuzumi hình đồng hồ cát của Nhật Bảntsuzumi; hourglass-shaped Japanese hand drum
- 2danh từ trống mặt da nói chungdrum (general term for struck leather percussion instruments)