Từ vựng

鼓動 (こどう, kodou) nghĩa là gì?

鼓動 (こどう, kodou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp đập của tim, tiếng đập thình thịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこどう
Romajikodou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こどう
kodou

nhịp đập của tim, tiếng đập thình thịch

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nhịp đập của tim, tiếng đập thình thịchbeat; palpitation; pulsation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.