Từ vựng

麒麟 (きりん, kirin) nghĩa là gì?

麒麟 (きりん, kirin) trong tiếng Nhật nghĩa là con hươu cao cổ; kỳ lân, linh vật thần thoại phương Đông; (cổ) ngựa thiên lý, ngựa chạy nghìn dặm một ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりん
Romajikirin
Từ loạidanh từ
きりん
kirin

con hươu cao cổ; kỳ lân, linh vật thần thoại phương Đông; (cổ) ngựa thiên lý, ngựa chạy nghìn dặm một ngày

  1. 1danh từ con hươu cao cổgiraffe (Giraffa camelopardalis)
  2. 2danh từ kỳ lân, linh vật thần thoại phương Đôngqilin (Chinese unicorn)
  3. 3danh từ (cổ) ngựa thiên lý, ngựa chạy nghìn dặm một ngàyhorse that can ride 1000 ri in a day

Còn viết: 騏驎

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.