Từ vựng
鳴り (なり, nari) nghĩa là gì?
鳴り (なり, nari) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng kêu, tiếng chuông reo, độ ngân vang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なり |
|---|
| Romaji | nari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鳴りなり
nari
tiếng kêu, tiếng chuông reo, độ ngân vang
- 1danh từ tiếng kêu, tiếng chuông reo, độ ngân vangringing; sound