Từ vựng

鱗 (うろこ, uroko) nghĩa là gì?

鱗 (うろこ, uroko) trong tiếng Nhật nghĩa là vảy, vảy cá, vảy rắn; chân nét chữ, phần vuốt tam giác ở nét chữ kana hoặc kanji.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうろこ
Romajiuroko
Từ loạidanh từ
うろこ
uroko

vảy, vảy cá, vảy rắn; chân nét chữ, phần vuốt tam giác ở nét chữ kana hoặc kanji

  1. 1danh từ vảy, vảy cá, vảy rắnscale (of fish, snake, etc.)
  2. 2danh từ chân nét chữ, phần vuốt tam giác ở nét chữ kana hoặc kanjiserif (on kana or kanji (e.g. in Mincho font))

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.