Từ vựng
鯖 (さば, saba) nghĩa là gì?
鯖 (さば, saba) trong tiếng Nhật nghĩa là cá thu, cá thu Nhật; (tiếng lóng mạng) máy chủ, máy chủ game trực tuyến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さば |
|---|
| Romaji | saba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鯖さば
saba
cá thu, cá thu Nhật; (tiếng lóng mạng) máy chủ, máy chủ game trực tuyến
- 1danh từ cá thu, cá thu Nhậtmackerel (esp. the chub mackerel, Scomber japonicus)
- 2danh từ (tiếng lóng mạng) máy chủ, máy chủ game trực tuyếnserver (esp. in an online game)