Từ vựng

鮭 (さけ, sake) nghĩa là gì?

鮭 (さけ, sake) trong tiếng Nhật nghĩa là cá hồi, các loài cá hồi; cá hồi chum, cá hồi trắng Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさけ
Romajisake
Từ loạidanh từ
さけ
sake

cá hồi, các loài cá hồi; cá hồi chum, cá hồi trắng Nhật Bản

  1. 1danh từ cá hồi, các loài cá hồisalmon (Salmonidae spp.)
  2. 2danh từ cá hồi chum, cá hồi trắng Nhật Bảnchum salmon (Oncorhynchus keta); dog salmon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.