Từ vựng

飛躍 (ひやく, hiyaku) nghĩa là gì?

飛躍 (ひやく, hiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cú nhảy vọt, sự bật nhảy lên; sự vươn ra sân chơi lớn, sự hoạt động nổi bật trên vũ đài rộng lớn; bước tiến vượt bậc, sự phát triển nhảy vọt; sự nhảy cóc trong lập luận, lỗ hổng logic.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひやく
Romajihiyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ひやく
hiyaku

cú nhảy vọt, sự bật nhảy lên; sự vươn ra sân chơi lớn, sự hoạt động nổi bật trên vũ đài rộng lớn; bước tiến vượt bậc, sự phát triển nhảy vọt; sự nhảy cóc trong lập luận, lỗ hổng logic

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cú nhảy vọt, sự bật nhảy lênleap; jump
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vươn ra sân chơi lớn, sự hoạt động nổi bật trên vũ đài rộng lớnstepping out into the wider world; becoming active on a wider stage; playing an active part (in)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ bước tiến vượt bậc, sự phát triển nhảy vọtrapid progress; dramatic development; making great strides
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nhảy cóc trong lập luận, lỗ hổng logicleap (of logic); jump; gap (in an argument)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.