Từ vựng

飛ばし (とばし, tobashi) nghĩa là gì?

飛ばし (とばし, tobashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bán tống cổ phiếu xấu, chuyển lỗ để giấu nợ xấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとばし
Romajitobashi
Từ loạidanh từ
とばし
tobashi

bán tống cổ phiếu xấu, chuyển lỗ để giấu nợ xấu

  1. 1danh từ bán tống cổ phiếu xấu, chuyển lỗ để giấu nợ xấuselling or divesting in unwanted stocks; hiding bad loans

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.