Từ vựng
飛ばし (とばし, tobashi) nghĩa là gì?
飛ばし (とばし, tobashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bán tống cổ phiếu xấu, chuyển lỗ để giấu nợ xấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とばし |
|---|
| Romaji | tobashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
飛ばしとばし
tobashi
bán tống cổ phiếu xấu, chuyển lỗ để giấu nợ xấu
- 1danh từ bán tống cổ phiếu xấu, chuyển lỗ để giấu nợ xấuselling or divesting in unwanted stocks; hiding bad loans