Từ vựng

風 (ふう, fuu) nghĩa là gì?

風 (ふう, fuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cách thức, kiểu cách, phong cách; dáng vẻ, vẻ bề ngoài, điệu bộ; phong tục, tập quán, lệ thường; thể Phong trong Kinh Thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふう
Romajifuu
Từ loạidanh từ
ふう
fuu

cách thức, kiểu cách, phong cách; dáng vẻ, vẻ bề ngoài, điệu bộ; phong tục, tập quán, lệ thường; thể Phong trong Kinh Thi

  1. 1danh từ cách thức, kiểu cách, phong cáchmanner; way; style
  2. 2danh từ dáng vẻ, vẻ bề ngoài, điệu bộappearance; air; likeness
  3. 3danh từ phong tục, tập quán, lệ thườngcustom; convention; practice
  4. 4danh từ thể Phong trong Kinh Thifolk song (genre of the Shi Jing)
  5. 5danh từ nguyên tố Phong trong ngũ đạiwind (one of the five elements)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.