Từ vựng
風船 (ふうせん, fuusen) nghĩa là gì?
風船 (ふうせん, fuusen) trong tiếng Nhật nghĩa là bóng bay, khinh khí cầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふうせん |
|---|
| Romaji | fuusen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuusen
bóng bay, khinh khí cầu
- 1danh từ quả bóng bay (đồ chơi, đồ trang trí)balloon (toy or decoration)
- 2danh từ (lỗi thời) khinh khí cầu (chạy bằng khí nóng hoặc khí nhẹ)balloon (hot-air or gas)
Câu ví dụ
子どもが風船を持っています。
Đứa trẻ đang cầm bóng bay.
風船が空に飛んでいきました。
Quả bóng bay đã bay lên trời.