Từ vựng

風物詩 (ふうぶつし, fuubutsushi) nghĩa là gì?

風物詩 (ふうぶつし, fuubutsushi) trong tiếng Nhật nghĩa là nét đặc trưng của mùa, hình ảnh gợi nhớ một mùa; bài thơ vịnh phong cảnh thiên nhiên hoặc mùa màng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうぶつし
Romajifuubutsushi
Từ loạidanh từ
ふうぶつし
fuubutsushi

nét đặc trưng của mùa, hình ảnh gợi nhớ một mùa; bài thơ vịnh phong cảnh thiên nhiên hoặc mùa màng

  1. 1danh từ nét đặc trưng của mùa, hình ảnh gợi nhớ một mùafeature of the season; something characteristic of a particular season
  2. 2danh từ bài thơ vịnh phong cảnh thiên nhiên hoặc mùa màngpoem about natural scenery or a particular season

Còn viết: 風物誌

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.