Từ vựng

風潮 (ふうちょう, fuuchou) nghĩa là gì?

風潮 (ふうちょう, fuuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng nước, thủy triều theo gió; xu thế, trào lưu xã hội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうちょう
Romajifuuchou
Từ loạidanh từ
ふうちょう
fuuchou

dòng nước, thủy triều theo gió; xu thế, trào lưu xã hội

  1. 1danh từ dòng nước, thủy triều theo giótide; current
  2. 2danh từ xu thế, trào lưu xã hộitendency; trend

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.