Từ vựng

風流 (ふうりゅう, fuuryuu) nghĩa là gì?

風流 (ふうりゅう, fuuryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là phong lưu tao nhã, nét thanh lịch tinh tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふうりゅう
Romajifuuryuu
Từ loạidanh từ, tính từ -na
ふうりゅう
fuuryuu

phong lưu tao nhã, nét thanh lịch tinh tế

  1. 1danh từ · tính từ -na phong lưu tao nhã, nét thanh lịch tinh tếelegance; taste; refinement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.