Từ vựng
風味 (ふうみ, fuumi) nghĩa là gì?
風味 (ふうみ, fuumi) trong tiếng Nhật nghĩa là hương vị, mùi vị đặc trưng.
| Cách đọc | ふうみ |
|---|---|
| Romaji | fuumi |
| Từ loại | danh từ |
風味ふうみ
fuumi
hương vị, mùi vị đặc trưng
- 1danh từ hương vị, mùi vị đặc trưngtaste; flavor; flavour
Từ vựng
風味 (ふうみ, fuumi) trong tiếng Nhật nghĩa là hương vị, mùi vị đặc trưng.
| Cách đọc | ふうみ |
|---|---|
| Romaji | fuumi |
| Từ loại | danh từ |
hương vị, mùi vị đặc trưng