Từ vựng
風向き (かざむき, kazamuki) nghĩa là gì?
風向き (かざむき, kazamuki) trong tiếng Nhật nghĩa là hướng gió thổi; chiều hướng tình hình, cục diện diễn biến; tâm trạng, tính khí.
| Cách đọc | かざむき |
|---|---|
| Romaji | kazamuki |
| Từ loại | danh từ |
風向きかざむき
kazamuki
hướng gió thổi; chiều hướng tình hình, cục diện diễn biến; tâm trạng, tính khí
- 1danh từ hướng gió thổiwind direction
- 2danh từ chiều hướng tình hình, cục diện diễn biếnsituation; way things are going
- 3danh từ tâm trạng, tính khímood; temper