Từ vựng

頻度 (ひんど, hindo) nghĩa là gì?

頻度 (ひんど, hindo) trong tiếng Nhật nghĩa là tần suất, mức độ thường xuyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひんど
Romajihindo
Từ loạidanh từ
ひんど
hindo

tần suất, mức độ thường xuyên

  1. 1danh từ tần suất, mức độ thường xuyênfrequency (of occurrence)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.