Từ vựng
頻りに (しきりに, shikirini) nghĩa là gì?
頻りに (しきりに, shikirini) trong tiếng Nhật nghĩa là liên tục, dồn dập, không ngớt; thiết tha, nhiệt tình, hết lòng; dữ dội, kịch liệt, vô cùng.
| Cách đọc | しきりに |
|---|---|
| Romaji | shikirini |
| Từ loại | trạng từ |
頻りにしきりに
shikirini
liên tục, dồn dập, không ngớt; thiết tha, nhiệt tình, hết lòng; dữ dội, kịch liệt, vô cùng
- 1trạng từ liên tục, dồn dập, không ngớtfrequently; repeatedly; often
- 2trạng từ thiết tha, nhiệt tình, hết lòngeagerly; keenly; strongly
- 3trạng từ dữ dội, kịch liệt, vô cùnghard; terribly; extremely