Từ vựng
頷く (うなずく, unazuku) nghĩa là gì?
頷く (うなずく, unazuku) trong tiếng Nhật nghĩa là gật đầu, gật đầu đồng ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うなずく |
|---|
| Romaji | unazuku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
頷くうなずく
unazuku
gật đầu, gật đầu đồng ý
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ gật đầu, gật đầu đồng ýto nod; to bow one's head in assent; to agree
Còn viết: 肯く、首肯く、点頭く