Từ vựng

頬っぺた (ほっぺた, hoppeta) nghĩa là gì?

頬っぺた (ほっぺた, hoppeta) trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) má, gò má.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほっぺた
Romajihoppeta
Từ loạidanh từ
ほっぺた
hoppeta

(thông tục) má, gò má

  1. 1danh từ (thông tục) má, gò mácheek

Còn viết: 頰っぺた、頬っ辺、頰っ辺

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.