Từ vựng

預かり (あずかり, azukari) nghĩa là gì?

預かり (あずかり, azukari) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nhận trông coi, sự giữ hộ dưới quyền giám sát; trận đấu tạm hoãn phân định, kết quả hòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあずかり
Romajiazukari
Từ loạidanh từ
あずかり
azukari

việc nhận trông coi, sự giữ hộ dưới quyền giám sát; trận đấu tạm hoãn phân định, kết quả hòa

  1. 1danh từ việc nhận trông coi, sự giữ hộ dưới quyền giám sátunder custody; under supervision
  2. 2danh từ trận đấu tạm hoãn phân định, kết quả hòaundecided match; draw; tie

Còn viết: 預り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.