Từ vựng
鞄 (かばん, kaban) nghĩa là gì?
鞄 (かばん, kaban) trong tiếng Nhật nghĩa là cặp sách, túi xách, cặp tài liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かばん |
|---|
| Romaji | kaban |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鞄かばん
kaban
cặp sách, túi xách, cặp tài liệu
- 1danh từ cặp sách, túi xách, cặp tài liệubag; satchel; briefcase
Còn viết: 革包