Từ vựng
靡く (なびく, nabiku) nghĩa là gì?
靡く (なびく, nabiku) trong tiếng Nhật nghĩa là tung bay, rạp xuống, ngả theo gió; khuất phục, nghe theo, ngả theo.
| Cách đọc | なびく |
|---|---|
| Romaji | nabiku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
靡くなびく
nabiku
tung bay, rạp xuống, ngả theo gió; khuất phục, nghe theo, ngả theo
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ tung bay, rạp xuống, ngả theo gióto bend; to flutter; to wave
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ khuất phục, nghe theo, ngả theoto yield to; to be swayed by; to bow to