Từ vựng

靡く (なびく, nabiku) nghĩa là gì?

靡く (なびく, nabiku) trong tiếng Nhật nghĩa là tung bay, rạp xuống, ngả theo gió; khuất phục, nghe theo, ngả theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなびく
Romajinabiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
なびく
nabiku

tung bay, rạp xuống, ngả theo gió; khuất phục, nghe theo, ngả theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ tung bay, rạp xuống, ngả theo gióto bend; to flutter; to wave
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ khuất phục, nghe theo, ngả theoto yield to; to be swayed by; to bow to

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.