Từ vựng
静物 (せいぶつ, seibutsu) nghĩa là gì?
静物 (せいぶつ, seibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vật thể không chuyển động; (viết tắt, mỹ thuật) tranh tĩnh vật, mẫu tĩnh vật.
| Cách đọc | せいぶつ |
|---|---|
| Romaji | seibutsu |
| Từ loại | danh từ |
静物せいぶつ
seibutsu
vật thể không chuyển động; (viết tắt, mỹ thuật) tranh tĩnh vật, mẫu tĩnh vật
- 1danh từ vật thể không chuyển độngstill object; object at rest
- 2danh từ (viết tắt, mỹ thuật) tranh tĩnh vật, mẫu tĩnh vậtstill life (painting, drawing)