Từ vựng

青ざめる (あおざめる, aozameru) nghĩa là gì?

青ざめる (あおざめる, aozameru) trong tiếng Nhật nghĩa là tái mặt, xanh xao đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあおざめる
Romajiaozameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
あおざめる
aozameru

tái mặt, xanh xao đi

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ tái mặt, xanh xao đito become pale; to turn pale

Còn viết: 蒼ざめる、青褪める、蒼褪める

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.