Từ vựng
震動 (しんどう, shindou) nghĩa là gì?
震動 (しんどう, shindou) trong tiếng Nhật nghĩa là rung động, chấn động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんどう |
|---|
| Romaji | shindou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
震動しんどう
shindou
rung động, chấn động
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rung động, chấn độngshock; tremor; impact