Từ vựng

零 (れい, rei) nghĩa là gì?

零 (れい, rei) trong tiếng Nhật nghĩa là số không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれい
Romajirei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
れい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrei

số không

  1. 1danh từ zero; nought

Câu ví dụ

  • Đáp án là số không.

  • Tôi đếm từ số không.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.