Từ vựng
雪解け (ゆきどけ, yukidoke) nghĩa là gì?
雪解け (ゆきどけ, yukidoke) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tan tuyết, mùa tuyết tan; sự tan băng, sự hòa dịu trong quan hệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆきどけ |
|---|
| Romaji | yukidoke |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
雪解けゆきどけ
yukidoke
sự tan tuyết, mùa tuyết tan; sự tan băng, sự hòa dịu trong quan hệ
- 1danh từ sự tan tuyết, mùa tuyết tanthawing of snow; thaw
- 2danh từ sự tan băng, sự hòa dịu trong quan hệthaw (in relations)
Còn viết: 雪融け、雪どけ、雪溶け