Từ vựng

雁 (かり, kari) nghĩa là gì?

雁 (かり, kari) trong tiếng Nhật nghĩa là chim nhạn, ngỗng trời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかり
Romajikari
Từ loạidanh từ
かり
kari

chim nhạn, ngỗng trời

  1. 1danh từ chim nhạn, ngỗng trờiwild goose
  2. 2danh từ (viết tắt, thông tục) quy đầu dương vậtglans; head of a penis

Còn viết: 鴈

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.