Từ vựng

隣室 (りんしつ, rinshitsu) nghĩa là gì?

隣室 (りんしつ, rinshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng bên cạnh, phòng kế bên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんしつ
Romajirinshitsu
Từ loạidanh từ
りんしつ
rinshitsu

phòng bên cạnh, phòng kế bên

  1. 1danh từ phòng bên cạnh, phòng kế bênnext or adjoining room

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.