Từ vựng
隣室 (りんしつ, rinshitsu) nghĩa là gì?
隣室 (りんしつ, rinshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng bên cạnh, phòng kế bên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんしつ |
|---|
| Romaji | rinshitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
隣室りんしつ
rinshitsu
phòng bên cạnh, phòng kế bên
- 1danh từ phòng bên cạnh, phòng kế bênnext or adjoining room