Từ vựng
隣国 (りんごく, ringoku) nghĩa là gì?
隣国 (りんごく, ringoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước láng giềng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんごく |
|---|
| Romaji | ringoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
隣国りんごく
ringoku
nước láng giềng
- 1danh từ nước láng giềngneighbouring country; neighboring country; adjacent country