Từ vựng

隣国 (りんごく, ringoku) nghĩa là gì?

隣国 (りんごく, ringoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước láng giềng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんごく
Romajiringoku
Từ loạidanh từ
りんごく
ringoku

nước láng giềng

  1. 1danh từ nước láng giềngneighbouring country; neighboring country; adjacent country

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.