Từ vựng

隠語 (いんご, ingo) nghĩa là gì?

隠語 (いんご, ingo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ, mật ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんご
Romajiingo
Từ loạidanh từ
いんご
ingo

tiếng lóng, biệt ngữ, mật ngữ

  1. 1danh từ tiếng lóng, biệt ngữ, mật ngữsecret language; jargon; cant

Còn viết: 陰語、隱語

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.