Từ vựng

際立つ (きわだつ, kiwadatsu) nghĩa là gì?

際立つ (きわだつ, kiwadatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi bật hẳn lên, khác biệt rõ nét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきわだつ
Romajikiwadatsu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
きわだつ
kiwadatsu

nổi bật hẳn lên, khác biệt rõ nét

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nổi bật hẳn lên, khác biệt rõ nétto be prominent; to be conspicuous; to stand out

Còn viết: 際だつ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.