Từ vựng

除いて (のぞいて, nozoite) nghĩa là gì?

除いて (のぞいて, nozoite) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại trừ, trừ ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのぞいて
Romajinozoite
Từ loạicụm từ
のぞいて
nozoite

ngoại trừ, trừ ra

  1. 1cụm từ ngoại trừ, trừ raexcept; save

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.