Từ vựng

閉店 (へいてん, heiten) nghĩa là gì?

閉店 (へいてん, heiten) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đóng cửa tiệm khi hết giờ bán trong ngày; sự ngừng kinh doanh, sự dẹp tiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいてん
Romajiheiten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
へいてん
heiten

sự đóng cửa tiệm khi hết giờ bán trong ngày; sự ngừng kinh doanh, sự dẹp tiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đóng cửa tiệm khi hết giờ bán trong ngàyclosing up shop (for the day)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngừng kinh doanh, sự dẹp tiệmstopping business; going out of business

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.